1. THAM SỐ ĐÈN LED
Chi tiết của Màn hình led trước tiên phải nói đế bóng LED, bóng led là thành phần rất quan trọng của Màn hình Led, nó quyết định tới vể đẹp của hình ảnh hiển thị. Người ta ví bóng như là bộ mặt của con người, chính vì vậy việc lựa chọn bóng LED là điều rất quan trọng cho việc sở hữu một Màn Hình led.
| Pixel Pitch | P5(1R1G1B) | LEDs type | SMD2121 | |
| Loại | Thương hiệu | Mức độ sáng | Bước sóng | |
| Red Led Chip | Epistar | 400+20% mcd | 625±5nm | |
| Green Led Chip | Epistar | 1000+20% mcd | 525±5nm | |
| Blue Led Chip | Epistar | 230+20% mcd | 465±5nm | |
THAM SỐ MODULE LED P5 TRONG NHÀ:
| Kích thước | Điểm ảnh | Vỏ | Điện áp làm việc |
| mm | (dots) | Nhự chất lượng cao và chống cháy nổ | V |
| 160×320 | 32*64 | 5 |
THAM SỐ CABINET P5 TRONG NHÀ
Cabinnet là có rất nhất nhiều chủng loại và kích thước, đối với màn hình LED P5 có kích cỡ module 320×160 thì kích cỡ cabin như sau:
Kích cỡ cabinet cho Màn hình LED P5
Kích cỡ: 640x640mmm; 960x640mm; 960x800mm; 960x960mm; 1120x960mm … Cabinet có thể được thiết kế bằng nhôm đúc hoặc sắt …
THAM SỐ TOÀN MÀN HÌNH LED P5
| Screen Parameter | |
| Pixel Density | 40.000dots/Squre meter |
| Brightness | 1500cd/ Squre meter |
| Luminance uniformity | >95% |
| Viewing Angle | Horizontal 160° Vertical 160° |
| Viewing Distance | 5m-100m |
| Max.Power | 600W |
| Average Power | 230W |
| Control system Parameter | |
| Grey Scale | RGB,Each color 65536 levels |
| Display Color | Supports 10bit colors: 1024*1024*1024=1073741824 kinds of colors |
| Driving Method | Static constant current 1/32 scan |
| Frame Rate | >60Hz |
| Refresh Rate | >1920Hz |
| Brightness Control | Manual Control (by PC); Automatic Control (by senor) |
| Control Mode | To be synchronized with computer monitor |
| Control Distance | Within 100m adopts UTP net cable; 100m~500m adopts Multimode Fiber; 500m~10000m adopts Single-mode Fiber (distance between PC and screen) |
| Data transmission interface | DVI and VGA |
| Input signal mode | TXT,DOC,RTF,AVI,JPEG,MOV,MPEG,DAT,VOB,BMP,JPG,TIFF,GIF,FLI,FLC,RMVB |
| Screen working parameter | |
| Input Voltage | AC110V-220V/50Hz or 60Hz |
| Defects Rate | ≤0.00001 |
| MTBF | >10,000 hours |
| Life span | ≥100,000 hours |
| Temperature-operating | -40℃~60℃ |
| Humidity-operating | 10%~95% |
2. ỨNG DỤNG CỦA CABIN LED
💡 Màn hình hội trường, trung tâm văn hóa
💡 Sân khấu sự kiện, đám cưới, nhà hàng tiệc cưới
💡 Showroom – phòng họp – khách sạn
💡 Màn hình quảng cáo trong nhà
3. Lý Do Nên Chọn Thiên Hợp – Đối Tác LED Tin Cậy Của Bạn
Sản phẩm chính hãng – Chất lượng hàng đầu
Thiên Hợp phân phối màn hình LED, bộ điều khiển, phụ kiện chính hãng từ các thương hiệu lớn như GKGD, Kommander, Novastar…, có CO-CQ rõ ràng, bảo hành dài hạn.
Giải pháp trọn gói – Tư vấn & thi công chuyên nghiệp
Từ khảo sát, tư vấn, thiết kế, lắp đặt đến bảo trì, Thiên Hợp cung cấp giải pháp toàn diện, tối ưu cho từng công trình. Bạn chỉ cần ý tưởng – chúng tôi biến nó thành hiện thực.
Đội ngũ kỹ thuật chuyên môn cao
Hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành LED, đội ngũ kỹ sư của Thiên Hợp đã triển khai hàng trăm dự án sự kiện, showroom, quảng cáo, sân khấu trên toàn quốc.
Hỗ trợ kỹ thuật & bảo hành tận tâm
- Bảo hành chính hãng, nhanh chóng
- Hỗ trợ 24/7, kiểm tra và hướng dẫn từ xa
- Cung cấp linh kiện thay thế đầy đủ, đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài
Giá cạnh tranh – Tối ưu chi phí đầu tư
Nhờ hợp tác trực tiếp với nhà sản xuất, Thiên Hợp luôn mang đến mức giá tốt nhất, hiệu năng vượt trội và chính sách linh hoạt cho mọi quy mô dự án.
Uy tín & kinh nghiệm được khẳng định
Thiên Hợp là đối tác tin cậy của hàng trăm doanh nghiệp, trung tâm thương mại và đơn vị tổ chức sự kiện – được lựa chọn vì chất lượng, chuyên nghiệp và sự tận tâm.
————————-
Liên hệ để được tư vấn và báo giá tốt nhất
Công ty CP Công Nghệ Thiên Hợp
HN: số nhà 66, Ngõ 61,đường Hoàng Cầu,phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội
HCM: Số 197 đường Đỗ Bí, Phường Tây Thạnh, TPHCM
Hotline: 1900 636359
Website: http://thienhop.com
















